PAJERO SPORT

888.000.000₫

Pajero Sport lôi cuốn từ ngoại thất năng động và mạnh mẽ với ngôn ngữ thiết kế mới, tiện nghi từ nội thất sang trọng đầy tiện ích và chinh phục với khả năng vận hành thông minh đầy thú vị. Pajero Sport đại diện cho phong cách sống năng động, hiện đại và đầy cá tính.

Đánh giá chi tiết

Ngoại thất

THIẾT KẾ DYNAMIC SHIELD

1. Đèn pha LED – tự động điều chỉnh độ cao tia sáng

2. Cảm biến đèn pha và gạt mưa tự động

3. Mâm hợp kim 18” 2 tông màu

4. Lưới tản nhiệt phong cách

5. Hệ thống rửa đèn pha

6. Gương chiếu hậu chỉnh điện

7. Cụm đèn hậu LED độc đáo

PAJERO SPORT
PAJERO SPORT
PAJERO SPORT
PAJERO SPORT
PAJERO SPORT

Nội thất

NỘI THẤT

1. Thiết kế cao cấp

2. Ghế da, ghế lái chỉnh điện 8 hướng

3. Vô lăng bọc da

4. Điều hòa tự động 2 vùng – 2 dàn lạnh

5. Cửa sổ trời

6. Màn hình giải trí 7 inch – 6 loa

7. Phanh tay điện tử

8. Ghế gập phẳng sàn, sắp xếp linh hoạt

9. Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm

PAJERO SPORT
PAJERO SPORT
PAJERO SPORT
PAJERO SPORT
PAJERO SPORT

Thông số kỹ thuật

Pajero Sport <small>D 4×2 MT</small>980.500.000 VNĐ Pajero Sport <small> D 4X2 AT </small>1.062.500.000 VNĐ Pajero Sport <small> G 4X2 AT </small>1.092.500.000 VNĐ Pajero Sport <small> G 4X2 AT PRE </small>1.160.000.000 VNĐ Pajero Sport <small> G 4X4 AT </small>1.182.500.000 VNĐ Pajero Sport <small> G 4X4 AT PRE </small>1.250.000.000 VNĐ
KÍCH THƯỚC - - - - - -
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4,785 x 1,815 x 1,805 4,785 x 1,815 x 1,805 4,785 x 1,815 x 1,805 4,785 x 1,815 x 1,805 4,785 x 1,815 x 1,805 4,785 x 1,815 x 1,805
Khoảng cách hai cầu xe (mm) 2.800 2,800 2.800 2.800 2.800 2.800
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5,6 5,6 5,6 5,6 5,6 5,6
Khoảng sáng gầm xe (mm) 218 218 218 218 218 218
Trọng lượng không tải (kg) 1.910 1.940 1.880 1.880 1.980 1.980
Số chỗ ngồi 7 7 7 7 7 7
ĐỘNG CƠ - - - - - -
Loại động cơ 2.4L Diesel MIVEC Diesel 2.4L MIVEC Xăng V6 3.0L MIVEC Xăng V6 3.0L MIVEC Xăng V6 3.0L MIVEC Xăng V6 3.0L MIVEC
Hệ thống nhiên liệu Phun nhiêu liệu điện tử Phun nhiêu liệu điện tử Phun xăng điện tử - MIVEC Phun xăng điện tử - MIVEC Phun xăng điện tử - MIVEC Phun xăng điện tử - MIVEC
Dung Tích Xylanh (cc) 2.442 2.442 2.998 2.998 2.998 2.998
Công suất cực đại (ps/rpm) 181/3.500 181/3.500 220/6.000 220/6.000 220/6.000 220/6.000
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm) 430/2.500 430/2.500 285/4.000 285/4.000 285/4.000 285/4.000
Tốc độ cực đại (Km/h) 180 180 182 182 182 182
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 68 68 70 70 70 70
TRUYỀN ĐỘNG & HỆ THỐNG TREO - - - - - -
Hộp số Số sàn 6 cấp Số tự động 8 cấp-Sport mode Số tự động 8 cấp-Sport mode Số tự động 8 cấp-Sport mode Số tự động 8 cấp-Sport mode Số tự động 8 cấp-Sport mode
Truyền động Cầu sau Cầu sau Cầu sau Cầu sau 2 cầu Super Select-II 2 cầu Super Select-II
Trợ lực lái Thủy lực Thủy lực Thủy lực Thủy lực Thủy lực Thủy lực
Hệ thống treo trước Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Lốp xe trước/sau 265/60R18 265/60R18 265/60R18 265/60R18 265/60R18 265/60R18
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Mức tiêu hao nhiên liệu (L/100km) - - - - - -
- Kết hợp 7,5 8,4 10,25 10,25 10,84 10,84
- Trong đô thị 9,1 10,4 13,54 13,54 14,13 14,13
- Ngoài đô thị 6,6 7,3 8,44 8,44 8,92 8,92

Dự tính chi phí

Giá đàm phán:
Phí trước bạ (12%) :
Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
Phí đăng kí biển số:
Phí đăng kiểm:
Tổng cộng:
popup

Số lượng:

Tổng tiền: